Tin tổng hợp

Top 10 Website Tuyển Dụng Uy Tín được ứng viên đánh giá cao

Posted by TranceM2 on

Tìm kiếm nền tảng tuyển dụng phù hợp luôn là bước quan trọng để mở ra những cơ hội nghề nghiệp chất lượng. Khi số lượng Website tuyển dụng ngày càng nhiều, người dùng dễ gặp khó khăn trong việc chọn lựa kênh đáng tin cậy. Trong bối cảnh ấy, bài viết này sẽ giúp bạn tiếp cận những thông tin cần thiết về Top 10 Website Tuyển Dụng Uy Tín nhằm hỗ trợ hành trình tìm kiếm công việc hiệu quả hơn và phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp.

1. Careerlink.vn

Careerlink.vn được đánh giá cao nhờ khả năng cung cấp nguồn việc đa ngành ổn định và phù hợp với nhiều nhóm ứng viên khác nhau. Một trong những điểm nổi bật nhất của nền tảng này là quy trình kiểm duyệt tin tuyển dụng chặt chẽ, giúp hạn chế tối đa rủi ro gặp tin giả hoặc mô tả không minh bạch. Giao diện rõ ràng, dễ dùng, mang lại trải nghiệm thuận tiện cho cả ứng viên và nhà tuyển dụng.

Bên cạnh đó, Careerlink.vn chú trọng phát triển những bộ công cụ hỗ trợ đăng tuyển và tìm việc theo tiêu chí chi tiết. Ứng viên có thể lọc việc theo ngành nghề, cấp bậc, kỹ năng, hoặc khu vực, giúp tăng khả năng tiếp cận đúng cơ hội. Doanh nghiệp cũng hưởng lợi từ hệ thống phân loại ứng viên, hỗ trợ tiết kiệm thời gian tuyển chọn. Nhờ định hướng đa ngành và mức độ ổn định cao, Careerlink.vn trở thành lựa chọn phù hợp cho cả người mới đi làm, nhân viên văn phòng, lao động kỹ thuật lẫn các vị trí yêu cầu kinh nghiệm.

2. CareerViet.vn

CareerViet.vn nổi bật trong phân khúc tuyển dụng cấp trung và cấp quản lý. Khác với những nền tảng cung cấp việc làm đa ngành cho mọi đối tượng, CareerViet.vn tập trung vào nhóm nhân sự đã có kinh nghiệm chuyên môn vững vàng, phù hợp với yêu cầu tuyển dụng khắt khe từ doanh nghiệp lớn. Bộ lọc hồ sơ của trang được thiết kế chuyên sâu, giúp nhà tuyển dụng nhanh chóng tiếp cận ứng viên phù hợp với từng vị trí quan trọng.

Với ứng viên, CareerViet.vn mang đến kho việc làm chất lượng cao, đa phần đến từ những công ty có quy mô lớn hoặc có hệ thống vận hành chuyên nghiệp. Những vị trí như trưởng nhóm, quản lý, trưởng phòng,… thường xuyên được đăng tải và cập nhật. Nhờ định hướng rõ ràng vào phân khúc tầm trung và cấp cao, nền tảng này trở thành công cụ đắc lực giúp ứng viên đã có kinh nghiệm dễ dàng tìm được môi trường làm việc phù hợp và nhiều tiềm năng phát triển.

3. VietnamWorks.com

VietnamWorks.com là một trong những website tuyển dụng lâu đời nhất tại Việt Nam, được biết đến rộng rãi nhờ độ uy tín và hệ thống tin tuyển chọn lọc. Điểm mạnh lớn nhất của nền tảng này là lượng doanh nghiệp đăng tuyển khổng lồ, đã được xác thực, giúp đảm bảo chất lượng thông tin và sự an tâm cho ứng viên. Những người đang tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp ở cấp độ chuyên môn từ trung tới cao thường đặc biệt đánh giá cao VietnamWorks.

Bộ lọc việc làm của trang này hoạt động hiệu quả, cho phép phân loại theo kỹ năng, cấp bậc và mức kinh nghiệm. Điều này hỗ trợ ứng viên có thể nhanh chóng thu hẹp phạm vi công việc phù hợp. Không chỉ vậy, mô tả công việc trên VietnamWorks thường rõ ràng, chi tiết, giúp người tìm việc dễ dàng đánh giá độ phù hợp trước khi ứng tuyển. Với bề dày hoạt động và hệ thống doanh nghiệp uy tín, VietnamWorks tiếp tục giữ vị trí quan trọng trong thị trường tuyển dụng trực tuyến.

4. TopCV.vn

TopCV.vn ghi dấu mạnh mẽ nhờ hệ sinh thái CV chuẩn ATS cùng khả năng phân tích hồ sơ tự động. Đây là nền tảng được rất nhiều bạn trẻ tin dùng, đặc biệt là những ai mới bước vào thị trường lao động. TopCV cung cấp nhiều mẫu CV theo chuẩn ATS giúp gia tăng khả năng vượt qua vòng lọc tự động của doanh nghiệp hiện đại.

Ngoài ra, công nghệ gợi ý việc làm dựa trên mức độ phù hợp giữa hồ sơ và yêu cầu công việc là điểm cộng lớn. Hệ thống này giúp ứng viên tiết kiệm thời gian tìm kiếm và dễ dàng tiếp cận công việc phù hợp nhất. Nguồn tin tuyển phần lớn đến từ doanh nghiệp vừa và nhỏ, nơi có nhu cầu tuyển dụng linh hoạt và cơ hội thực tế đa dạng. Nhờ vào cách tiếp cận hiện đại, TopCV.vn mang lại trải nghiệm tuyển dụng tối ưu cho người mới đi làm hoặc chuyển việc nhẹ nhàng.

5. TopDev.vn

Trong lĩnh vực tuyển dụng IT, TopDev.vn là cái tên quen thuộc với cộng đồng lập trình viên tại Việt Nam. Điểm khác biệt rõ nhất của nền tảng này nằm ở việc cung cấp báo cáo thị trường IT chuyên sâu, bao gồm thông tin về xu hướng nghề nghiệp, mức lương theo vị trí và nhu cầu tuyển dụng theo từng công nghệ. Điều này giúp ứng viên có cái nhìn tổng quan và chính xác về thị trường.

TopDev cũng sở hữu bộ lọc việc làm theo công nghệ, stack và mức độ kinh nghiệm, hỗ trợ lập trình viên dễ dàng tìm được cơ hội phù hợp với năng lực. Với doanh nghiệp, nền tảng này giúp tiếp cận nguồn nhân lực IT chất lượng, đặc biệt là nhóm engineer có từ 2–7 năm kinh nghiệm. Nhờ tệp người dùng đặc thù và thông tin thị trường giá trị, TopDev trở thành nền tảng không thể thiếu với ngành công nghệ.

6. Timviec365.vn

Timviec365.vn phù hợp với đối tượng tìm việc đa dạng, đặc biệt là những ứng viên có nhu cầu làm việc tại các tỉnh, thành phố trên cả nước. Nền tảng này phủ rộng thị trường lao động khu vực, nơi nhiều website lớn chưa khai thác mạnh. Hệ thống chấm điểm CV theo tiêu chí nghề nghiệp cũng là điểm giúp ứng viên dễ dàng đánh giá mức độ phù hợp của hồ sơ trước khi ứng tuyển.

Ngoài ra, Timviec365.vn còn cung cấp nhiều tiện ích hỗ trợ doanh nghiệp với các tính năng linh hoạt theo yêu cầu tuyển dụng. Nhiều công ty có nhu cầu tuyển dụng số lượng lớn hoặc tìm kiếm nhân sự phổ thông đánh giá cao hệ thống này. Nhờ phạm vi phủ sóng rộng và sự tiện dụng đối với nhóm ứng viên phổ thông, nền tảng này giữ vai trò quan trọng trong thị trường lao động đại chúng.

7. Hoteljob.vn

Hoteljob.vn là website chuyên biệt trong ngành du lịch – khách sạn – nhà hàng – F&B. Việc tập trung vào ngành dịch vụ giúp nền tảng này sở hữu lượng tin tuyển phong phú theo từng bộ phận như bếp, bar, lễ tân, buồng phòng, quản lý,… Đây là lợi thế giúp ứng viên trong lĩnh vực này dễ dàng tiếp cận công việc đúng chuyên môn.

Ngoài ra, bộ lọc tìm việc theo khu vực du lịch nổi bật như Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc,… mang lại trải nghiệm tốt cho người tìm việc muốn làm việc theo mùa hoặc theo địa điểm. Doanh nghiệp trong ngành dịch vụ đánh giá cao Hoteljob bởi tính hiệu quả khi tiếp cận đúng nhóm nhân lực. Tính chuyên môn hóa cao giúp nền tảng này trở thành địa chỉ đáng tin cậy với nhóm ứng viên ngành dịch vụ – du lịch.

8. Ybox.vn

Ybox.vn được xem là kênh thông tin quan trọng đối với sinh viên và người mới ra trường. Trang cung cấp cơ hội thực tập, làm thêm, học bổng, sự kiện nghề nghiệp và các chương trình phát triển kỹ năng. Bằng cách kiểm duyệt tin đăng trước khi xuất bản, Ybox đảm bảo mức độ minh bạch cao, hỗ trợ người trẻ tiếp cận thông tin đáng tin cậy.

Bên cạnh việc đăng tải cơ hội nghề nghiệp, Ybox còn nổi bật với các bài viết định hướng nghề nghiệp và phát triển bản thân. Điều này giúp sinh viên không chỉ tìm được việc làm mà còn hiểu hơn về thị trường lao động, kỹ năng cần thiết và những lựa chọn phát triển tương lai. Đây là nền tảng phù hợp nhất với nhóm người dùng trong giai đoạn khởi đầu sự nghiệp.

9. ITviec.com

ITviec.com hướng đến phân khúc lập trình viên chuyên sâu với mô hình tuyển dụng “chọn lọc – chất lượng”. Khác với nhiều nền tảng đăng tin đa dạng, ITviec chỉ tập trung vào những công việc IT có yêu cầu kỹ thuật rõ ràng. Điều này giúp ứng viên IT nhanh chóng đánh giá nhu cầu doanh nghiệp và lựa chọn cơ hội phù hợp với trình độ.

Hệ thống lọc việc theo công nghệ, framework và mức kinh nghiệm khiến ITviec trở thành công cụ tìm việc hiệu quả cho lập trình viên chuyên môn cao. Ngoài ra, mô tả công việc trên nền tảng thường chi tiết, giúp ứng viên hiểu rõ yêu cầu trước khi ứng tuyển. Sự chọn lọc chặt chẽ này giúp ITviec duy trì vị thế là trang tuyển dụng IT chất lượng tại Việt Nam.

10. JobsGo.vn

JobsGo.vn tạo dấu ấn bằng ứng dụng tìm việc tối ưu trải nghiệm di động. Với những ai cần tìm việc nhanh, linh hoạt, JobsGo mang đến hệ thống gợi ý việc làm dựa trên hành vi người dùng, giúp rút ngắn thời gian tìm kiếm. Điểm mạnh khác biệt là khả năng cập nhật trạng thái hồ sơ theo thời gian thực, giúp ứng viên theo dõi quá trình ứng tuyển một cách chủ động.

Nguồn việc trên JobsGo bao phủ nhiều lĩnh vực, phù hợp với nhóm tìm việc nhanh hoặc thay đổi công việc trong thời gian ngắn. Sự tiện lợi khi sử dụng ứng dụng trên điện thoại giúp nền tảng tiếp cận tốt nhóm người dùng trẻ, năng động và thường xuyên di chuyển.

11. Lợi ích khi sử dụng Website tuyển dụng uy tín

Việc tìm kiếm công việc thông qua những website tuyển dụng uy tín mang đến nhiều lợi ích rõ rệt cho ứng viên. Đầu tiên, đây là cách tiếp cận cơ hội nghề nghiệp chất lượng từ doanh nghiệp thật, đã được xác thực thông tin, giúp người tìm việc yên tâm hơn khi ứng tuyển. Thứ hai, bộ lọc thông minh cho phép sàng lọc công việc theo mục tiêu cụ thể mà không mất nhiều thời gian tìm kiếm thủ công.

Bên cạnh đó, website uy tín còn đưa ra gợi ý cải thiện chất lượng hồ sơ dựa trên xu hướng tuyển dụng. Người dùng có thể tự đánh giá mức độ phù hợp của CV và điều chỉnh lại cho hiệu quả hơn. Cuối cùng, sử dụng nền tảng đáng tin cậy giúp giảm nguy cơ gặp các tin tuyển sai lệch, góp phần bảo vệ ứng viên khỏi những rủi ro không mong muốn.

12. Sai lầm người dùng thường gặp khi tìm việc online

Nhiều ứng viên mắc phải sai lầm khi ứng tuyển trực tuyến mà không nhận ra. Một trong những lỗi phổ biến nhất là không kiểm tra độ tin cậy của nguồn tin trước khi nộp hồ sơ, dẫn đến khả năng gặp phải các tin tuyển không minh bạch. Ngoài ra, việc sử dụng một mẫu CV cho nhiều vị trí khiến hồ sơ thiếu tính phù hợp và dễ bị loại ngay từ vòng đầu.

Một lỗi khác là bỏ qua yêu cầu quan trọng trong mô tả công việc, khiến ứng viên nộp hồ sơ vào những vị trí vượt quá khả năng hoặc không phù hợp. Cuối cùng, việc không theo dõi trạng thái ứng tuyển dẫn đến bỏ lỡ các cơ hội phỏng vấn hoặc thư mời làm việc. Những sai lầm này, nếu nhận diện sớm, hoàn toàn có thể khắc phục.

13. Xu hướng tuyển dụng trực tuyến tại Việt Nam

Tuyển dụng trực tuyến tại Việt Nam đang thay đổi mạnh mẽ nhờ sự phát triển của công nghệ. Một xu hướng nổi bật là việc ứng dụng AI vào phân tích hồ sơ và gợi ý việc làm phù hợp. Điều này giúp quá trình tìm việc của ứng viên trở nên chủ động và chính xác hơn. Cá nhân hóa hành trình tìm việc cũng là ưu tiên của nhiều nền tảng hiện nay, nhằm mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng.

Thêm vào đó, nhu cầu minh bạch hóa mô tả công việc và yêu cầu tuyển dụng ngày càng tăng. Điều này tạo áp lực cho doanh nghiệp trong việc xây dựng thông tin rõ ràng và đáng tin cậy. Cuối cùng, tuyển dụng qua thiết bị di động phát triển nhanh do thói quen người dùng thay đổi, giúp việc tìm việc trở nên linh hoạt hơn ở mọi thời điểm.

Bài viết đã phác họa tổng quan những nền tảng hỗ trợ tìm việc hiệu quả, từ đa ngành đến đặc thù chuyên môn. Sự khác biệt trong cách vận hành từng nền tảng giúp người dùng xác định hướng tiếp cận công việc phù hợp hơn. Khi tìm hiểu kỹ về Top 10 Website Tuyển Dụng Uy Tín, bạn sẽ chủ động hơn trong lựa chọn kênh ứng tuyển, hướng đến con đường nghề nghiệp rõ ràng và cơ hội phát triển rộng mở hơn trong thời gian tới.

Tin tổng hợp

Art director là gì và tiêu chuẩn để đánh giá một AD giỏi

Posted by TranceM2 on

Sự phát triển mạnh mẽ của ngành sáng tạo khiến nhu cầu về những người định hướng phong cách hình ảnh ngày càng trở nên quan trọng. Trong bối cảnh đó, khái niệm Art director là gì xuất hiện như một câu hỏi thu hút sự quan tâm của nhiều bạn trẻ yêu thích nghệ thuật thị giác. Vai trò này không chỉ liên quan đến thẩm mỹ mà còn gắn liền với khả năng dẫn dắt ý tưởng trong các dự án truyền thông.

Khái niệm Art Director

Trong lĩnh vực sáng tạo, Art Director là người giữ vai trò hình thành và dẫn dắt phong cách nghệ thuật của toàn bộ dự án. Họ không chỉ đơn thuần đưa ra ý tưởng mà còn đảm bảo mọi yếu tố hình ảnh được triển khai đúng định hướng ban đầu. Art Director là người đại diện cho “tầm nhìn thị giác” của dự án, đứng giữa các nhóm sáng tạo và bộ phận chiến lược để thống nhất cách thể hiện hình ảnh phù hợp mục tiêu truyền thông. So với Designer – người trực tiếp tạo ra thành phẩm – Art Director tập trung nhiều hơn vào tư duy tổng thể, khả năng đánh giá và định hình phong cách xuyên suốt. Nhờ đó, họ giúp chuyển hóa thông điệp của thương hiệu thành trải nghiệm thị giác đồng nhất, cuốn hút và có tác động mạnh mẽ đến người xem.

Vai trò và tầm quan trọng của Art Director

Art Director đảm nhiệm vai trò xây dựng tầm nhìn hình ảnh cho dự án, giúp xác định phong cách chủ đạo và định hướng mỹ thuật xuyên suốt. Điều này đặc biệt quan trọng trong các chiến dịch truyền thông, quảng cáo hay sản xuất nội dung thương hiệu, nơi tính nhất quán hình ảnh có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả cuối cùng. Họ là người kết nối giữa ý tưởng sáng tạo và mục tiêu chiến lược, đảm bảo sản phẩm không chỉ đẹp mà còn mang thông điệp rõ ràng, dễ tiếp nhận.

Tầm quan trọng của Art Director còn thể hiện qua khả năng xử lý vấn đề thẩm mỹ khi dự án gặp bế tắc. Họ đưa ra quyết định về màu sắc, ánh sáng, bố cục, phong cách thể hiện và cách sử dụng hình ảnh để tạo nên trải nghiệm thị giác hoàn chỉnh. Năng lực này khiến vị trí Art Director trở thành yếu tố không thể thiếu trong doanh nghiệp sáng tạo, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh về mặt hình ảnh ngày càng mạnh mẽ.

Tham khảo bài viết: Top 10 Website Tuyển Dụng Uy Tín hàng đầu

Công việc cụ thể của Art Director trong doanh nghiệp sáng tạo

Công việc của Art Director trải rộng trên nhiều khía cạnh, từ nghiên cứu, định hướng, triển khai cho đến giám sát sản phẩm cuối. Một trong những nhiệm vụ quan trọng là phát triển concept hình ảnh dựa trên mục tiêu truyền thông. Art Director thu thập thông tin, phân tích yêu cầu dự án và chuyển thành concept có khả năng triển khai trực quan.

Họ xây dựng moodboard, bộ guideline hình ảnh và tiêu chuẩn thẩm mỹ giúp đội ngũ thiết kế có cơ sở để thực hiện. Việc điều phối Designer, Photographer, Illustrator hay Videographer cũng là một phần quan trọng trong trách nhiệm công việc. Art Director phải đảm bảo mọi thành viên hiểu cùng một định hướng và thực hiện đúng vai trò của mình.

Ngoài ra, Art Director thường xuyên làm việc với khách hàng hoặc bộ phận marketing để giải thích ý tưởng, tiếp nhận phản hồi và điều chỉnh phù hợp với mục tiêu dự án. Trong giai đoạn hoàn thiện, họ giám sát chất lượng sản phẩm, đánh giá mức độ phù hợp về mặt thẩm mỹ và đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chuẩn trước khi được công bố.

Kỹ năng cần có để trở thành Art Director

Để đảm nhiệm tốt vai trò Art Director, một nền tảng vững chắc về mỹ thuật và thiết kế là điều không thể thiếu. Họ cần nắm vững nguyên tắc bố cục, màu sắc, ánh sáng, typography và cách sử dụng hình ảnh để truyền tải thông điệp. Cảm quan thẩm mỹ tinh tế giúp họ đánh giá sản phẩm nhanh chóng và đưa ra hướng dẫn cụ thể cho đội ngũ.

Bên cạnh đó, Art Director phải sở hữu tư duy sáng tạo mạnh mẽ, với khả năng phát triển ý tưởng mới và bắt kịp xu hướng thị giác. Điều này giúp họ tạo nên phong cách độc đáo, đồng thời giữ cho hình ảnh dự án không bị lặp lại hay lỗi thời. Kỹ năng giao tiếp cũng đóng vai trò quan trọng, giúp họ diễn giải ý tưởng rõ ràng cho khách hàng và đội ngũ sáng tạo.

Năng lực quản lý và tổ chức là yêu cầu thiết yếu. Art Director thường chịu trách nhiệm phân chia công việc, theo dõi tiến độ và đánh giá chất lượng. Họ cần khả năng giải quyết vấn đề, xử lý các tình huống phát sinh khi sản phẩm chưa đạt yêu cầu. Ngoài ra, hiểu biết về thương hiệu và chiến lược truyền thông giúp Art Director đưa ra quyết định phù hợp mục tiêu dự án, tạo ra sản phẩm hài hòa giữa tính nghệ thuật và mục tiêu kinh doanh.

Những ngành nghề Art Director có thể làm việc

Art Director có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là những ngành lấy hình ảnh làm yếu tố cốt lõi. Một trong những môi trường phổ biến nhất là các agency quảng cáo và truyền thông, nơi Art Director phụ trách định hướng hình ảnh cho chiến dịch quảng bá và xây dựng thương hiệu.

Họ cũng xuất hiện trong ngành sản xuất phim, TVC và MV, đảm nhiệm vai trò xây dựng phong cách hình ảnh, phối hợp với đạo diễn để đảm bảo sản phẩm mang tính nghệ thuật cao. Lĩnh vực game và animation cũng là nơi Art Director phát huy khả năng sáng tạo, từ thiết kế nhân vật đến bối cảnh và không gian hình ảnh.

Ngoài ra, thời trang, nhiếp ảnh và xuất bản là những ngành nghề sử dụng Art Director để tạo nên bộ sưu tập hình ảnh đồng nhất. Trong các doanh nghiệp nội dung số, họ góp phần xây dựng hệ thống hình ảnh thương hiệu trên website, mạng xã hội và các nền tảng truyền thông khác.

Những thách thức khi làm Art Director

Art Director đối mặt với áp lực lớn về chất lượng và thời gian. Sản phẩm hình ảnh phải được hoàn thiện trong thời gian hạn chế nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cao. Điều này đòi hỏi khả năng tổ chức và xử lý công việc linh hoạt. Họ cũng phải thích nghi với yêu cầu thay đổi liên tục của khách hàng, đồng thời duy trì phong cách nghệ thuật nhất quán.

Một thách thức khác là tính cạnh tranh trong ngành sáng tạo. Xu hướng thị giác thay đổi nhanh chóng khiến Art Director phải liên tục cập nhật và đổi mới ý tưởng để không bị tụt hậu. Việc cân bằng giữa sáng tạo cá nhân và yêu cầu thương mại của doanh nghiệp cũng đặt ra áp lực không nhỏ.

Ngoài ra, Art Director phải chịu trách nhiệm cho mọi yếu tố hình ảnh của dự án. Chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến tổng thể, khiến họ phải đánh giá kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định. Điều này đòi hỏi sự tỉnh táo, khả năng phân tích và kinh nghiệm xử lý tình huống.

Làm thế nào để trở thành Art Director?

Để trở thành Art Director, bước đầu tiên là xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc về thiết kế – mỹ thuật, thông qua các chương trình đào tạo chuyên ngành như đồ họa, mỹ thuật đa phương tiện hoặc thiết kế truyền thông. Quá trình học tập giúp hình thành tư duy thị giác, nắm vững nguyên tắc thẩm mỹ và học cách ứng dụng hình ảnh vào bối cảnh thực tế.

Tích lũy kinh nghiệm là yếu tố then chốt. Hầu hết Art Director bắt đầu từ vị trí Designer, rồi trở thành Senior Designer trước khi đảm nhiệm vai trò định hướng hình ảnh. Việc tham gia các dự án đa dạng giúp họ rèn luyện khả năng đánh giá, xây dựng phong cách cá nhân và hiểu rõ quy trình sáng tạo.

Xây dựng portfolio chất lượng là bước không thể thiếu. Portfolio cần thể hiện tư duy nghệ thuật, cách xử lý hình ảnh và khả năng dẫn dắt phong cách. Bên cạnh đó, Art Director cần rèn luyện kỹ năng giao tiếp, quản lý nhóm và làm việc dựa trên phản hồi để cải thiện chất lượng sản phẩm.

Ngoài ra, việc cập nhật xu hướng thiết kế, công nghệ hình ảnh và phong cách nghệ thuật mới giúp Art Director thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Khi có sự kết hợp giữa kỹ năng, kinh nghiệm và tư duy sáng tạo, con đường trở thành Art Director sẽ trở nên rõ ràng và bền vững hơn. Tóm lại, vị trí Art Director giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng hình ảnh và xây dựng phong cách nhất quán cho các dự án truyền thông. Nhờ khả năng kết hợp tư duy nghệ thuật với yêu cầu thương hiệu, nghề này mở ra nhiều cơ hội phát triển cho những ai có đam mê với thị giác và mong muốn dẫn dắt đội ngũ sáng tạo. Art director là gì nằm ở giá trị mà họ mang lại cho sản phẩm cuối cùng, thể hiện qua sự chỉn chu, sáng tạo và tác động mạnh mẽ đến người xem, giúp thương hiệu tạo dấu ấn khác biệt trên thị trường.

Tin tổng hợp

Sales manager là gì và giữ vai trò thế nào trong doanh nghiệp?

Posted by TranceM2 on

Với bức tranh phát triển của doanh nghiệp hiện nay, vai trò của người dẫn dắt đội ngũ kinh doanh ngày càng được chú trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn doanh thu. Khi nhắc đến sales manager là gì, nhiều người liên tưởng đến một vị trí có áp lực cao nhưng lại sở hữu mức độ ảnh hưởng lớn trong tổ chức. Đây là vai trò đòi hỏi năng lực tổng hợp, khả năng định hướng và tinh thần dẫn dắt, mở ra con đường nghề nghiệp đầy triển vọng cho những ai yêu thích mảng kinh doanh.

Khái niệm Sales Manager

Sales Manager là người chịu trách nhiệm dẫn dắt toàn bộ hoạt động bán hàng của doanh nghiệp, đảm bảo doanh thu đạt mục tiêu và giữ vai trò kết nối giữa ban lãnh đạo với đội ngũ kinh doanh. Đây là vị trí quản lý trung cấp hoặc cao cấp, tuỳ thuộc vào quy mô tổ chức, với nhiệm vụ chính là biến chiến lược kinh doanh thành kết quả thực tế.

Trong bộ máy kinh doanh, Sales Manager được xem là “bộ não điều phối” vì mọi hoạt động của đội ngũ bán hàng đều chịu ảnh hưởng từ định hướng của họ. Nếu ban lãnh đạo đề ra mục tiêu tăng trưởng, Sales Manager là người chuyển mục tiêu đó thành chỉ tiêu cụ thể, phương pháp triển khai và các tiêu chuẩn đánh giá.

Ngoài ra, vị trí này còn đóng vai trò như cầu nối quan trọng giữa các hoạt động thị trường và nội bộ doanh nghiệp. Bằng việc nắm bắt nhu cầu khách hàng, phản hồi của thị trường và hiệu suất đội ngũ, Sales Manager giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định phù hợp nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh. Mặc dù không trực tiếp tham gia vào tất cả giao dịch, họ giữ vai trò dẫn dắt và chịu trách nhiệm cuối cùng về hiệu quả bán hàng. Vì vậy, hiểu đúng về Sales Manager là nền tảng quan trọng để nhận diện rõ trách nhiệm và yêu cầu của vai trò này trong doanh nghiệp.

Vai trò của Sales Manager trong doanh nghiệp

Sales Manager nắm giữ vai trò chiến lược trong việc định hướng và tạo nền móng cho toàn bộ hoạt động kinh doanh. Trước tiên, họ đảm nhận việc chuyển hóa mục tiêu công ty thành những định hướng phù hợp với thị trường. Đây không đơn thuần là đặt ra con số doanh thu mà còn bao gồm việc dự đoán xu hướng, nhận diện cơ hội và đề ra hướng đi để đội ngũ bán hàng có thể theo kịp sự thay đổi của thị trường.

Bên cạnh vai trò định hướng, Sales Manager còn là người tối ưu hóa nguồn lực nhân sự của bộ phận kinh doanh. Họ xây dựng văn hóa đội nhóm, tạo sự gắn kết và đảm bảo mỗi thành viên đều hiểu rõ vai trò của mình trong tập thể. Một đội ngũ bán hàng mạnh không chỉ phụ thuộc vào kỹ năng từng cá nhân mà còn ở khả năng phối hợp và sự đồng nhất trong mục tiêu. Sales Manager chính là người duy trì sự đồng nhất đó.

Ngoài ra, Sales Manager chịu trách nhiệm kết nối với các phòng ban như Marketing, Kế hoạch, Sản phẩm hoặc bộ phận hậu mãi để đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra trơn tru. Mỗi bộ phận đều có vai trò riêng nhưng cần vận hành hài hòa để hỗ trợ tối đa cho đội ngũ bán hàng. Nhờ khả năng phối hợp hiệu quả, Sales Manager giúp doanh nghiệp xây dựng quy trình liền mạch, hạn chế sai sót và mang lại trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng.

Cuối cùng, Sales Manager còn đóng vai trò đại diện hình ảnh doanh nghiệp trong các hoạt động mang tính chiến lược, đặc biệt khi làm việc với những đối tác lớn. Họ là người góp phần xây dựng uy tín và củng cố vị thế của doanh nghiệp trên thị trường.

Xem thêm: Top 10 Website Tuyển Dụng Uy Tín cho bạn

Nhiệm vụ chính của Sales Manager

Để đảm bảo hoạt động bán hàng đạt hiệu quả tối ưu, Sales Manager phải thực hiện nhiều nhiệm vụ mang tính vận hành thực tế. Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất là lập kế hoạch kinh doanh. Sales Manager cần dự báo nhu cầu thị trường, phân tích dữ liệu doanh số các kỳ trước, từ đó thiết lập mục tiêu rõ ràng cho từng giai đoạn. Bản kế hoạch này đóng vai trò kim chỉ nam để đội ngũ kinh doanh biết được hướng đi và ưu tiên công việc.

Song song với lập kế hoạch là nhiệm vụ theo dõi và phân tích hiệu suất. Sales Manager dựa vào hệ thống báo cáo để đánh giá kết quả từng thành viên và xác định yếu tố ảnh hưởng đến doanh thu. Khi phát hiện bất ổn hoặc xu hướng giảm sút, họ phải ngay lập tức đề ra điều chỉnh nhằm duy trì hiệu suất ổn định cho toàn bộ đội ngũ.

Xây dựng và cải tiến quy trình bán hàng cũng là trách nhiệm không thể thiếu. Một quy trình rõ ràng sẽ giúp đội ngũ kinh doanh hiểu chính xác từng bước họ cần thực hiện, giảm thiểu sai sót và nâng cao sự nhất quán trong cách làm việc. Sales Manager đóng vai trò định hình quy trình sao cho phù hợp với văn hóa doanh nghiệp và yêu cầu thị trường.

Bên cạnh đó, Sales Manager thường xuyên làm việc với những khách hàng chiến lược. Đây là nhóm khách hàng mang lại doanh thu lớn, đòi hỏi khả năng giao tiếp, ứng xử và xử lý tình huống chuyên nghiệp. Việc duy trì quan hệ tốt với nhóm khách hàng này giúp doanh nghiệp giữ vững nguồn doanh thu quan trọng và tạo điều kiện mở rộng thị trường về sau.

Kỹ năng cần có của Sales Manager

Để đảm nhiệm tốt vị trí này, Sales Manager cần sở hữu bộ kỹ năng phù hợp với yêu cầu quản lý và kinh doanh. Một trong những kỹ năng quan trọng nhất là khả năng lãnh đạo. Sales Manager phải truyền cảm hứng, tạo động lực và duy trì tinh thần gắn kết trong đội ngũ bán hàng. Họ không chỉ phân công công việc mà còn định hướng phát triển cho từng thành viên.

Bên cạnh lãnh đạo, khả năng phân tích là yếu tố then chốt giúp Sales Manager đưa ra quyết định chính xác. Bằng việc đọc hiểu số liệu và nhận diện xu hướng, họ có thể dự đoán rủi ro, đề xuất phương án phù hợp và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.

Kỹ năng giao tiếp và đàm phán cũng là yêu cầu không thể thiếu. Sales Manager thường xuyên làm việc với khách hàng, đối tác và đội nhóm nội bộ. Do đó, họ cần giao tiếp rõ ràng, thuyết phục và biết cách xử lý các tình huống nhạy cảm.

Ngoài ra, Sales Manager cần có khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng. Trong môi trường kinh doanh biến động, họ phải luôn sẵn sàng ứng phó với các tình huống bất ngờ, từ thay đổi thị trường tới khó khăn nội bộ. Khả năng chịu áp lực và quản lý thời gian tốt cũng giúp họ đảm bảo tiến độ và hiệu quả công việc.

Những thách thức thường gặp của Sales Manager

Dù là vị trí nhiều triển vọng, Sales Manager cũng phải đối mặt với không ít áp lực. Thách thức lớn nhất nằm ở việc duy trì doanh số ổn định. Thị trường biến động, nhu cầu khách hàng thay đổi liên tục khiến chỉ tiêu bán hàng có lúc trở nên khó đạt. Sales Manager phải vừa đảm bảo mục tiêu, vừa động viên đội ngũ không rơi vào trạng thái căng thẳng.

Một thách thức khác đến từ sự chênh lệch năng lực trong đội nhóm. Việc quản lý một nhóm lớn với nhiều mức độ kỹ năng khác nhau đòi hỏi Sales Manager phải linh hoạt trong cách giao việc, đánh giá và hỗ trợ từng cá nhân.

Môi trường cạnh tranh gay gắt cũng tạo áp lực đáng kể. Doanh nghiệp phải liên tục đổi mới phương pháp tiếp cận khách hàng và cải thiện chất lượng sản phẩm để không bị đối thủ vượt qua. Sales Manager là người chịu trách nhiệm theo dõi tình hình cạnh tranh và đề xuất giải pháp phù hợp.

Ngoài ra, quan hệ với khách hàng chiến lược cũng là một thách thức lớn. Những khách hàng này thường có yêu cầu cao, kỳ vọng lớn và dễ thay đổi quyết định nếu doanh nghiệp không duy trì chất lượng dịch vụ. Sales Manager phải giữ sự cân bằng giữa nhu cầu doanh nghiệp và lợi ích của khách hàng.

Cuối cùng, việc điều phối giữa kế hoạch chiến lược và điều kiện thực tế đòi hỏi kỹ năng đánh giá và thích ứng nhanh. Không phải lúc nào kế hoạch ban đầu cũng phù hợp, Sales Manager phải sẵn sàng điều chỉnh để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.

Lời khuyên để trở thành Sales Manager giỏi

Sales Manager giỏi là người không ngừng nâng cấp bản thân. Một trong những cách hiệu quả là rèn luyện kỹ năng lãnh đạo thông qua việc tham gia khóa học, đọc sách hoặc học hỏi từ những nhà quản lý giàu kinh nghiệm. Việc này giúp họ hoàn thiện phong cách làm việc và chủ động hơn trong việc dẫn dắt đội nhóm.

Bên cạnh đó, việc cập nhật xu hướng thị trường là điều cần thiết. Sales Manager nên thường xuyên theo dõi báo cáo ngành, hành vi khách hàng và thay đổi của đối thủ để đưa ra chiến lược phù hợp hơn.

Học cách làm việc dựa trên dữ liệu cũng giúp Sales Manager đưa ra quyết định chính xác. Việc nắm vững các công cụ phân tích, hiểu rõ báo cáo và theo dõi chỉ số sẽ giúp họ tối ưu hóa hoạt động kinh doanh một cách hiệu quả.

Một yếu tố quan trọng khác là khả năng giữ tâm lý ổn định khi đối mặt với áp lực. Doanh số biến động có thể gây căng thẳng, vì vậy Sales Manager cần duy trì tinh thần kiên định để truyền sự tự tin cho đội ngũ.

Cuối cùng, xây dựng phong cách làm việc chuyên nghiệp và minh bạch giúp Sales Manager tạo dựng niềm tin với đồng nghiệp và khách hàng. Một hình ảnh đáng tin cậy sẽ giúp họ tạo ra môi trường làm việc tích cực và gia tăng cơ hội thành công.

Trong bối cảnh doanh nghiệp liên tục phát triển, vị trí quản lý kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lợi thế cạnh tranh. Khi tìm hiểu sales manager là gì, có thể thấy đây là vai trò đòi hỏi nhiều kỹ năng và trách nhiệm nhưng cũng mang lại cơ hội phát triển lớn. Bằng việc hiểu rõ vai trò, nhiệm vụ và thách thức của vị trí, mỗi cá nhân sẽ có định hướng rõ ràng hơn để xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh.

Tin tổng hợp

Scammer nghĩa là gì và cách phòng tránh an toàn

Posted by TranceM2 on

Không ít người từng nghe đến những vụ lừa đảo qua mạng, tài chính ảo hay thương mại điện tử nhưng lại không biết bản chất đằng sau các chiêu trò này là gì. Thuật ngữ Scammer nghĩa là gì ngày càng xuất hiện nhiều vì hành vi lừa đảo ngày càng tinh vi, khó nhận diện nếu không có hiểu biết cơ bản. Việc tìm hiểu kỹ khái niệm, dấu hiệu và cách tránh trở thành nạn nhân giúp mỗi người tự bảo vệ mình tốt hơn trong môi trường số đầy rủi ro hiện nay.

Khái niệm Scammer là gì?

Scammer là từ dùng để chỉ những kẻ lừa đảo, chuyên thực hiện các hành vi gian lận nhằm chiếm đoạt tài sản, thông tin hoặc lợi ích của người khác. Thuật ngữ này phổ biến trong cộng đồng mạng, đặc biệt trong các sự việc liên quan đến tài chính, thương mại điện tử, tuyển dụng và các giao dịch trực tuyến. Scammer thường nhắm đến những đối tượng dễ tin người hoặc thiếu kiến thức bảo mật, từ đó khai thác kẽ hở và chiếm đoạt lợi ích bằng nhiều hình thức khác nhau.

Điểm đặc trưng của Scammer là hành vi có chủ đích, chuẩn bị kỹ lưỡng và mang tính liên tục. Họ không hành động tùy hứng mà xây dựng sẵn kịch bản để thuyết phục, đánh vào tâm lý và tạo cảm giác tin tưởng cho nạn nhân. Một số kẻ còn giả mạo danh tính, tổ chức hoặc thương hiệu để đánh lừa người khác bằng hình ảnh chuyên nghiệp.

Scammer khác với những hành vi dối trá thông thường ở chỗ mục tiêu chính của họ là trục lợi một cách có hệ thống. Lừa đảo theo kiểu “trò đùa” hay những sai sót nhỏ trong giao dịch không thể xem là scam vì không mang yếu tố chiếm đoạt rõ ràng. Nhận diện được bản chất này là bước đầu giúp người dùng có cái nhìn đúng về nguy cơ tiềm ẩn trong môi trường trực tuyến.

Dấu hiệu nhận biết Scammer

Một trong những cách hiệu quả nhất để tránh trở thành nạn nhân của lừa đảo là nhận diện các dấu hiệu bất thường ngay từ đầu. Scammer thường thể hiện qua ngôn từ, thái độ và cách tiếp cận rất đặc trưng, tạo cảm giác vội vã hoặc mơ hồ nhằm khiến nạn nhân mất cảnh giác.

Dấu hiệu rõ nhất là cách giao tiếp thiếu minh bạch. Họ thường trả lời vòng vo, tránh cung cấp thông tin thật về bản thân hoặc tổ chức mà họ đại diện. Khi bị hỏi sâu những câu liên quan đến pháp lý, lịch sử giao dịch hoặc thông tin xác minh, họ dễ cáu gắt, né tránh hoặc lập tức chuyển chủ đề.

Ngoài ra, Scammer thường tạo áp lực thời gian. Ví dụ: “Chỉ còn vài suất cuối cùng”, “Bạn phải chuyển khoản ngay để giữ chỗ”, hoặc “Nếu không làm bây giờ, bạn sẽ mất cơ hội”. Việc thúc ép vội vã này nhằm khiến nạn nhân mất bình tĩnh, không kịp kiểm chứng thông tin.

Một dấu hiệu khác là ngôn từ quá hấp dẫn, hứa hẹn lợi ích vượt ngoài thực tế. Scammer biết cách đánh vào khao khát kiếm tiền nhanh hoặc nhu cầu việc làm để khiến nạn nhân dễ tin tưởng. Vì vậy, bất cứ thông tin nào nghe quá hoàn hảo đều cần được kiểm chứng kỹ.

Các hình thức lừa đảo phổ biến của Scammer

Scammer hoạt động dưới nhiều dạng khác nhau, ngày càng đa dạng và tinh vi hơn. Hiểu rõ các hình thức phổ biến giúp người dùng nhận diện rủi ro ngay khi tiếp xúc.

Một trong những hình thức lừa đảo phổ biến nhất là lừa đảo tài chính. Scammer lợi dụng tâm lý muốn đầu tư sinh lời của nhiều người để mời gọi tham gia kiếm lợi nhuận cao trong thời gian ngắn. Chúng đưa ra bằng chứng giả, báo cáo ảo hoặc hình ảnh lợi nhuận từ những nạn nhân trước đó nhằm tăng độ tin cậy.

Giả mạo danh tính cũng là thủ đoạn quen thuộc. Scammer có thể mạo danh nhân viên ngân hàng, cơ quan nhà nước, người nổi tiếng hoặc nhân sự thuộc các công ty có uy tín. Họ dùng các kịch bản như “xác minh tài khoản”, “báo vi phạm pháp luật”, “nhận thưởng lớn” để gây áp lực và đánh lừa nạn nhân cung cấp thông tin cá nhân.

Lừa đảo tuyển dụng – việc làm diễn ra rất nhiều trên mạng xã hội. Một số tài khoản giả danh doanh nghiệp lớn để tuyển dụng vị trí “việc nhẹ lương cao”, yêu cầu nộp phí hoặc cung cấp dữ liệu nhạy cảm. Các nhóm lao động trẻ hoặc người cần việc gấp rất dễ trở thành mục tiêu.

Lừa đảo tình cảm (romance scam) lại đánh vào cảm xúc. Scammer thường giả danh người thành đạt, tạo ấn tượng tốt để trở thành bạn thân hoặc người yêu trực tuyến. Sau khi xây dựng niềm tin, họ bắt đầu mượn tiền, kêu gọi hỗ trợ hoặc dẫn dụ nạn nhân vào các hoạt động tài chính rủi ro.

Lừa đảo thương mại điện tử tiếp tục là vấn đề nổi cộm. Một số đối tượng tạo website giả, cửa hàng ảo hoặc đăng bán sản phẩm giá rẻ bất thường. Khi người mua chuyển tiền, chúng không giao hàng hoặc giao hàng kém chất lượng, từ đó chiếm đoạt tài sản.

Mời bạn cùng tham khảo bài viết: Top 10 Website Tuyển Dụng Uy Tín nổi bật

Lý do nạn nhân dễ bị lừa

Không phải ai bị lừa cũng do bất cẩn. Scammer ngày càng tinh vi, hiểu rõ tâm lý con người và biết cách khai thác yếu điểm của từng đối tượng. Một trong những lý do chính khiến nạn nhân dễ bị lừa là mong muốn đạt được lợi ích nhanh. Trong lúc khó khăn tài chính, họ dễ tin vào những lời hứa như đầu tư siêu lợi nhuận, việc nhẹ lương cao hoặc cơ hội kiếm tiền dễ dàng.

Thiếu kiến thức về an toàn thông tin cũng là nguyên nhân lớn. Nhiều người chưa biết cách phân biệt website thật – giả, không hiểu tầm quan trọng của bảo mật dữ liệu cá nhân và dễ cung cấp thông tin nhạy cảm mà không kiểm tra kỹ.

Một số nạn nhân bị lừa vì áp lực hoặc nhu cầu cấp bách trong cuộc sống. Khi cần tiền, cần việc làm hoặc cần hỗ trợ gấp, họ dễ bỏ qua cảnh giác và tin vào những đề nghị nghe có vẻ hợp lý.

Cuối cùng, công nghệ phát triển khiến các hình thức lừa đảo khó nhận ra hơn. Scammer dùng hình ảnh, giọng nói nhân tạo, website giả mạo chuyên nghiệp hoặc tài khoản mạng xã hội được đầu tư kỹ để tạo cảm giác chân thực. Điều này khiến ngay cả người có kinh nghiệm cũng có thể trở thành nạn nhân.

Tác hại khi bị Scammer lừa

Tác hại đầu tiên và rõ ràng nhất là sự mất mát về tài chính. Nạn nhân có thể mất toàn bộ tiền tiết kiệm hoặc bị chiếm đoạt khoản lớn chỉ trong vài phút. Một số trường hợp không chỉ mất tiền mà còn rơi vào nợ nần vì vay mượn để đầu tư theo hướng dẫn của Scammer.

Bên cạnh đó, tác động về tinh thần cũng rất nghiêm trọng. Nhiều người cảm thấy xấu hổ, tự trách hoặc rơi vào trạng thái lo lắng kéo dài. Cảm giác mất niềm tin vào người khác làm ảnh hưởng đến các mối quan hệ và đời sống hằng ngày.

Rò rỉ dữ liệu cá nhân gây ra nhiều nguy cơ tiếp theo. Khi Scammer nắm được thông tin như CCCD, số điện thoại, tài khoản mạng xã hội, họ có thể tiếp tục lừa đảo hoặc bán dữ liệu cho các nhóm khác. Điều này dẫn đến chuỗi rủi ro khó kiểm soát.

Ở phạm vi rộng hơn, hành vi lừa đảo làm suy giảm lòng tin trong cộng đồng. Người dùng trở nên cảnh giác quá mức, khó tin tưởng vào các giao dịch trực tuyến. Đây là rào cản cho sự phát triển của thương mại số và các dịch vụ tiện ích.

Cách phòng tránh Scammer hiệu quả

Để hạn chế tối đa nguy cơ trở thành nạn nhân, người dùng cần chủ động trang bị kiến thức và kỹ năng phòng tránh. Bước đầu tiên là xác minh thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Nếu một cá nhân hoặc tổ chức liên hệ với bạn, hãy kiểm tra lại số điện thoại, email, website bằng công cụ tìm kiếm hoặc thông qua kênh chính thức.

Bảo vệ dữ liệu cá nhân là yếu tố then chốt. Không cung cấp các thông tin nhạy cảm như mã OTP, tài khoản ngân hàng, số giấy tờ hoặc ảnh cá nhân cho bất kỳ ai qua mạng. Sử dụng mật khẩu mạnh, kích hoạt xác thực hai lớp và hạn chế đăng tải thông tin riêng tư lên mạng xã hội.

Ngoài ra, bạn cần đánh giá kỹ những cơ hội nghe quá hấp dẫn. Nếu một đề nghị mang lại lợi nhuận cao bất thường hoặc yêu cầu chuyển tiền ngay lập tức, điều đó gần như chắc chắn tiềm ẩn rủi ro.

Tăng cường bảo mật thiết bị là điều cần thiết trong thời đại số. Cài đặt phần mềm bảo vệ, hạn chế truy cập liên kết lạ và tránh tải ứng dụng không rõ nguồn gốc. Bạn cũng nên trao đổi với người có kinh nghiệm hoặc tìm kiếm hỗ trợ từ cơ quan chuyên môn khi gặp nghi ngờ.

Cách xử lý khi nghi ngờ hoặc phát hiện Scammer

Khi nhận thấy dấu hiệu bất thường, việc đầu tiên cần làm là ngừng liên lạc. Không phản hồi tin nhắn, không nghe điện thoại và tuyệt đối không chuyển tiền dưới bất kỳ hình thức nào.

Bạn cũng cần thu thập bằng chứng như tin nhắn, lịch sử giao dịch, số tài khoản hoặc ảnh chụp màn hình. Những dữ liệu này rất quan trọng trong quá trình làm việc với cơ quan chức năng.

Tiếp theo, hãy báo cáo ngay cho cơ quan công an, ngân hàng hoặc nền tảng mà bạn bị lừa. Nhiều trường hợp đã được hỗ trợ kịp thời và ngăn chặn thiệt hại lớn hơn nhờ hành động nhanh chóng.

Cuối cùng, việc cảnh báo cộng đồng giúp ngăn chặn những nạn nhân khác rơi vào bẫy. Chia sẻ thông tin trên các nhóm uy tín hoặc nhờ sự hỗ trợ của cơ quan chức năng để lan tỏa cảnh báo.

Khi hiểu rõ bản chất của thuật ngữ Scammer nghĩa là gì, mỗi người sẽ có đủ kiến thức để nhận diện và phòng tránh trước những chiêu trò ngày càng tinh vi trong môi trường trực tuyến. Nhận biết sớm dấu hiệu bất thường, áp dụng các biện pháp phòng ngừa và xử lý đúng cách khi nghi ngờ giúp bạn bảo vệ tài sản, thông tin cá nhân cũng như góp phần tạo môi trường internet an toàn và lành mạnh hơn cho cộng đồng.

Tìm việc làm ngành kế toán tài chính

Financial accounting là gì? Ứng dụng thực tiễn và cơ hội nghề nghiệp

Posted by TranceM2 on

Trong bối cảnh kinh tế ngày càng phát triển và hội nhập, việc quản lý tài chính hiệu quả trở thành yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp. Đằng sau những con số biết nói, sự thành công hay thất bại đều bắt nguồn từ cách tổ chức, kiểm soát và minh bạch hóa thông tin tài chính. Chính vì vậy, khái niệm financial accounting là gì ngày càng được nhiều người quan tâm, đặc biệt là các bạn trẻ đang theo học hoặc mới bước chân vào lĩnh vực kinh tế, tài chính doanh nghiệp.

Financial accounting là gì?

Financial accounting, hay còn gọi là kế toán tài chính, là một lĩnh vực trong ngành kế toán chuyên tập trung vào việc thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin tài chính của doanh nghiệp thông qua các báo cáo tài chính. Những báo cáo này phục vụ chủ yếu cho các đối tượng bên ngoài doanh nghiệp như nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan thuế, đối tác, kiểm toán viên, và các tổ chức quản lý nhà nước.

Nói một cách đơn giản, kế toán tài chính giúp doanh nghiệp trình bày một “bức tranh” trung thực, khách quan về tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh và dòng tiền của mình trong một khoảng thời gian nhất định.

Vai trò của financial accounting

Kế toán tài chính giữ vai trò cực kỳ quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp:

  • Cung cấp thông tin tài chính minh bạch, nhất quán và rõ ràng cho các bên liên quan bên ngoài doanh nghiệp.
  • Đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật về tài chính, thuế, và báo cáo tài chính.
  • Hỗ trợ nhà quản lý, nhà đầu tư, đối tác, ngân hàng… ra quyết định chính xác dựa trên số liệu tài chính.
  • Giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín, tăng niềm tin với nhà đầu tư, đối tác và khách hàng.
  • Phát hiện, cảnh báo các rủi ro tài chính, từ đó đề xuất giải pháp khắc phục kịp thời.

Đối tượng sử dụng thông tin kế toán tài chính

Các đối tượng chủ yếu sử dụng thông tin từ kế toán tài chính bao gồm:

  • Nhà đầu tư: Đánh giá khả năng sinh lời, tiềm năng phát triển của doanh nghiệp.
  • Ngân hàng: Xem xét năng lực tài chính trước khi cho vay.
  • Cơ quan thuế: Kiểm tra nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
  • Đối tác, nhà cung cấp: Đánh giá khả năng thanh toán, hợp tác lâu dài.
  • Kiểm toán viên, luật sư: Phục vụ kiểm toán, giải quyết tranh chấp pháp lý liên quan đến tài chính.

Các loại báo cáo tài chính cơ bản

Kế toán tài chính chịu trách nhiệm lập và trình bày các báo cáo tài chính chủ yếu sau:

Loại báo cáoNội dung chính
Bảng cân đối kế toánPhản ánh tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu tại một thời điểm
Báo cáo kết quả kinh doanhThể hiện doanh thu, chi phí, lợi nhuận trong kỳ
Báo cáo lưu chuyển tiền tệPhân tích dòng tiền vào/ra của doanh nghiệp
Thuyết minh báo cáo tài chínhGiải thích chi tiết các số liệu, chính sách kế toán áp dụng

Công việc cụ thể của financial accounting

Kế toán tài chính thường được chia thành hai bộ phận chính:

  • Kế toán tổng hợp: Thu thập, xử lý thông tin tổng quát về tình hình tài chính, kinh doanh của doanh nghiệp, cung cấp số liệu phản ánh các nguồn hình thành và sử dụng tài sản.
  • Kế toán chi tiết: Ghi chép, kiểm tra các nghiệp vụ phát sinh cụ thể như mua bán, thu chi, lương thưởng, thuế, công nợ… đảm bảo số liệu chính xác tuyệt đối.

Ngoài ra, kế toán tài chính còn thực hiện các nhiệm vụ như:

  • Theo dõi, kiểm tra các giao dịch tài chính hàng ngày.
  • Lập ngân sách, kiểm soát chi tiêu, dự báo tài chính.
  • Phối hợp với các bộ phận khác để hoàn thiện báo cáo tài chính.
  • Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về kế toán, thuế.

Kỹ năng cần có của financial accounting

Để thành công trong lĩnh vực này, bạn cần trang bị các kỹ năng sau:

  • Kỹ năng phân tích số liệu tài chính, phát hiện sai sót, rủi ro.
  • Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm tốt để phối hợp với các phòng ban, đối tác.
  • Kỹ năng sử dụng phần mềm kế toán, công nghệ số.
  • Kỹ năng toán học, tư duy logic tốt.
  • Kỹ năng cập nhật, nắm bắt các quy định pháp luật mới nhất liên quan đến kế toán, tài chính.

Nguyên tắc và quy định pháp luật trong kế toán tài chính

Một số nguyên tắc cơ bản khi làm kế toán tài chính:

  • Ghi nhận tài sản, nợ phải trả theo giá gốc ban đầu.
  • Áp dụng nhất quán các phương pháp kế toán trong kỳ.
  • Thu thập, phản ánh đầy đủ, khách quan, đúng kỳ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
  • Báo cáo tài chính phải đầy đủ, chính xác, đúng thời hạn quy định.
  • Tuân thủ các quy định về đơn vị tiền tệ (VND), kỳ kế toán (năm, quý, tháng), chế độ báo cáo, lưu trữ chứng từ kế toán.

Cơ hội nghề nghiệp và thách thức của kế toán tài chính

Cơ hội nghề nghiệp:

  • Nhu cầu tuyển dụng kế toán tài chính luôn cao ở hầu hết các doanh nghiệp, tổ chức, ngân hàng, công ty kiểm toán, tư vấn tài chính.
  • Sau khi tích lũy kinh nghiệm, bạn có thể thăng tiến lên các vị trí như trưởng phòng kế toán, giám đốc tài chính (CFO), kiểm toán viên, tư vấn tài chính độc lập.

Thách thức:

  • Áp lực công việc cao, đặc biệt vào thời điểm cuối kỳ báo cáo, quyết toán thuế.
  • Luật thuế, chuẩn mực kế toán thay đổi thường xuyên, đòi hỏi phải cập nhật liên tục.
  • Yêu cầu độ chính xác tuyệt đối, tránh sai sót gây hậu quả pháp lý cho doanh nghiệp.
  • Làm việc với số liệu lớn, phức tạp, cần sự cẩn trọng, tỉ mỉ.


Kế toán tài chính là một lĩnh vực không thể thiếu trong bất kỳ doanh nghiệp nào, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo minh bạch, hiệu quả và tuân thủ pháp luật về tài chính. Nếu bạn yêu thích các con số, có tư duy logic, cẩn thận và mong muốn phát triển sự nghiệp ổn định, kế toán tài chính là một lựa chọn lý tưởng. Hãy không ngừng học hỏi, rèn luyện kỹ năng để trở thành một kế toán tài chính chuyên nghiệp, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và bản thân bạn.

Nhân Trí

0

WACC là gì? Công thức tính WACC tiêu chuẩn

Posted by TranceM2 on

Để một công ty hay doanh nghiệp vận hành trôi chảy cũng như đạt được lợi nhuận cao thì có rất nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng tới. Đặc biệt, nếu muốn đạt được lợi nhuận thì mức chi phí mà công ty bỏ ra cho hoạt động sản xuất cũng phải được tính toán rất kĩ càng. WACC là một yếu tố nằm trong đó. Vậy hãy cùng tìm hiểu xem WACC là gì qua bài viết dưới đây nhé.

  1. Khái niệm WACC

WACC là từ viết tắt của Weighted Average Cost of Capital, có nghĩa là chi phí sử dụng vốn bình quân. Đây là mức chi phí sử dụng vốn được tính toán dựa trên tỉ trọng các loại vốn mà doanh nghiệp sử dụng.

Các nguồn vốn của doanh nghiệp thường bao gồm:

  • Cổ phiếu thường
  • Cổ phiếu ưu đãi
  • Trái phiếu
  • Nợ vay
  • Các khoản nợ dài hạn khác

Tuy nhiên, tóm gọn lại thì tài chính của một công ty hay doanh nghiệp sẽ chia thành 2 loại chính là vốn chủ sở hữu và khoản nợ cho nên WACC chính là chi phí trung bình tính theo tỉ lệ của từng nguồn nhằm huy động được số tiền đó.

  • Bản chất của WACC là gì?

         Theo nghĩa rộng thì WACC là trung bình chi phí vốn chủ sở hữu hoặc nợ của một công ty dùng để tài trợ tài sản của mình. WACC được sinh ra để xác định số tiền lãi mà công ty đó nợ cho mỗi đơn vị tiền mà họ tài trợ.

Bên cạnh đó, WACC giúp chỉ ra lợi nhuận mà cả chủ sở hữu vốn và người cho vay đều mong đợi nhận được. Hay nói theo cách khác thì WACC là chi phí cơ hội khi đầu từ tiền vào một công ty của nhà đầu tư.

Trong nội bộ công ty, ban lãnh đạo sẽ sử dụng WACC như một phương thức chính thống để đưa ra những quyết định liên quan đến dòng tiền cũng như lợi nhuận của công ty khi muốn mở rộng hay sáp nhập vào một thị trường mới.

         Mở rộng hơn thì WACC cũng được sử dụng như một tỷ lệ mà các nhà đầu tư dùng để đánh giá lợi nhuận của một công ty, từ đó kiểm tra xem khoản đầu tư này có đáng để theo đuổi hay không.

  • Công thức tính WACC tiêu chuẩn

Chi phí sử dụng vốn bình quân WACC được xác định bởi công thức:

WACC = (E/V) x K+ (D/V) x KD

Trong đó:

  • KE: Chi phí sử dụng vốn cổ phần
  • KD: Chi phí sử dụng nợ vay
  • E: Giá trị thị trường của Vốn cổ phần
  • D: Giá trị thị trường của Nợ vay
  • V: Tổng vốn dài hạn của doanh nghiệp (V = E + D)
  • Tax: Thuế suất thuế TNDN

Lưu ý: Cơ cấu nguồn vốn sử dụng (E/V hay D/V) phải là cơ cấu nguồn vốn tối ưu. Được xác định theo giá trị thị trường của doanh nghiệp.

Ngoài ra, khi tính WACC thì chi phí sử dụng vốn đưa vào tính toán phải là chi phí sử dụng vốn sau thuế của từng nguồn tài trợ riêng biệt. Đồng thời cơ cấu nguồn vốn sử dụng thường được xác định theo giá thị trường của công ty.

Thêm vào đó, vốn cổ phầnlà tỷ suất sinh lợi mà nhà đầu tư yêu cầu khi mua cổ phần của một doanh nghiệp. Có một nguyên tắc căn bản đó chính là vốn cổ phần có rủi ro càng lớn thì yêu cầu về tỉ suất sinh lợi từ nhà đầu tư sẽ càng cao.

  • Ý nghĩa và hạn chế của WACC

 4.1 Ý nghĩa của WACC

Thông thường, trong quá trình đầu tư cho hoạt động kinh doanh, để đáp ứng được nguồn vốn thì các doanh nghiệp hầu hết sẽ phải sử dụng nhiều nguồn tài trợ khác nhau, mỗi nguồn này lại có chi phí sử dụng không giống nhau. Chính vì thế mà WACC giúp cho doanh nghiệp dự tính được chi phí phải bỏ ra cho mỗi đồng tiền được tài trợ.

Nợ và vốn chủ sở hữu là hai thành phần cấu thành nên nguồn vốn của công ty. Chính vì thế mà lợi nhuận là điều mà cả chủ sở hữu vốn và người cho vay đều sẽ mong đợi. WACC sẽ giúp 2 bên nhìn trước được lợi nhuận mà họ có thể nhận được.

Như đã đề cập ở trên, WACC chính là phương thức giúp các giám đốc đưa ra quyết định khi muốn đưa doanh nghiệp gia nhập một thị trường mới. Nếu tỉ lệ hoàn vốn nội bộ thấp hơn WACC thì thay vì đầu tư vào dự án mới, công ty nên mua lại cổ phiếu của mình hoặc trả cổ tức.

Hầu hết các doanh nghiệp có thể giảm WACC thông qua các nguồn tài trợ chi phí thấp như phát hành trái phiếu thay vì cổ phiếu do chênh lệch lãi suất giữa hai loại này.

4.2 Hạn chế của WACC là gì?

Để có thể xác định được WAC cần rất nhiều thành phần trong công thức, mà những nhân tố này lại không phải các giá trị cố định, các bên khác nhau có thể báo cáo các chỉ số khác nhau do nhiều yếu tố khách quan hay chủ quan. Vì vậy, để tính toán được WACC với số chênh lệch thấp nhất thì người ta phải luôn sử dụng cùng với các số liệu khác.

Có thể nói việc tính toán WACC chính xác là một trong những điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp có thể đưa ra lựa chọn nguồn vốn phù hợp nhất với khả năng của công ty. Bên cạnh đó, WACC cũng giúp các nhà đầu tư có lựa chọn sáng suốt hơn khi quyết định rót vốn cho một doanh nghiệp nào đó. Hy vọng bài viết trên đây đã giúp bạn đọc hiểu rõ WACC là gì cũng như những yếu tố xoay quanh WACC.

0

PCI là gì? PCI có ý nghĩa thế nào đối với phát triển kinh tế đất nước?

Posted by TranceM2 on

Nếu bạn là một người có thói quen đọc báo kinh tế hay theo dõi những bản tin kinh tế trong nước thì chắc cũng đã nhiều lần nghe tới “PCI”. Vậy PCI là gì và có ý nghĩa như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết này nhé.

  1. Khái niệm PCI là gì?

Trước tiên, ta phải hiểu được PCI là viết tắt của cụm từ gì. Đây chính là cụm từ Provincial Competitiveness Index trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt có nghĩa là Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.

Đây là chỉ số dùng để đánh giá và xếp hạng chính quyền của các tỉnh thành Việt Nam. PCI không chỉ đánh giá về việc điều hành kinh tế mà còn về chất lượng xây dựng môi trường kinh doanh cho việc phát triển doanh nghiệp của từng tỉnh.

Chỉ số PCI không đơn giản chỉ dùng để phục vụ cho mục đích nghiên cứu khoa học, mà sâu hơn nữa là PCI giúp tìm ra nguyên nhân vì sao một số tỉnh thành lại phát triển vượt bậc hơn những tỉnh khác. Từ đó cung cấp cho lãnh đạo những thông tin cần thiết để cải thiện chỉ số PCI ở những tỉnh còn yếu.

  • Đặc trưng của chỉ số PCI 

Chỉ số PCI bao gồm 10 chỉ số thành phần. Một địa phương được coi là có chất lượng điều hành tốt khi hội tụ đủ những thành phần ấy. Các chỉ số đó bao gồm:

1) Chi phí gia nhập thị trường thấp

2) Tiếp cận đất đai dễ dàng và sử dụng đất ổn định

3) Môi trường kinh doanh minh bạch và thông tin kinh doanh công khai

4) Chi phí không chính thức thấp

5) Thời gian thanh tra, kiểm tra và thực hiện các quy định, thủ tục hành chính nhanh chóng

6) Môi trường cạnh tranh bình đẳng, công bằng giữa các doanh nghiệp

7) Chính quyền tỉnh năng động, luôn tiên phong giải quyết vấn đề cho doanh nghiệp

8) Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp phát triển, chất lượng cao

9) Chính sách đào tạo lao động có hiệu quả

10) Thủ tục giải quyết tranh chấp công bằng, hiệu quả và duy trì được an ninh trật tự

* Cách tính chỉ số CPI

Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh được tính theo 3 bước sau:

Bước 1: Thu thập thông tin từ dữ liệu điều tra và từ các nguồn đã công bố khác.

Bước 2: Tính toán 10 chi số thành phần trên thang điểm 10.

Bước 3: Gán trọng số và tính chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh tổng hợp hồm điểm trung bình có trọng số của 10, chỉ số thành phần trên thang điểm tối đa 100.

  • Ý nghĩa đối với hoạt động kinh doanh của PCI là gì? 

Dựa vào những khái niệm và đặc điểm về những tiêu chí của PCI cũng đủ thấy chỉ số này có ý nghĩa vô cùng quan trọng, vì đây chính là thước đo cho sự phát triển của doanh nghiệp địa phương.

  • Chỉ số PCI khuyến khích chính quyền các tỉnh thành cải thiện chất lượng công tác bằng cách chuẩn hóa các điểm số.
  • Loại trừ ảnh hưởng của các yếu tố như vị trí địa lý, cơ sở hạ tầng, quy mô thị trường, nguồn nhân lực…để tập trung vào việc xác định phương hướng điều hành kinh tế.
  • Phản ánh môi trường đầu tư và kinh doanh của từng địa phương một cách khách quan và trung thực.
  • Phản ánh được tất cả ưu điểm và nhược điểm trong việc điều hành kinh tế của chính quyền các tỉnh.
  • Giúp xác định những chính quyền thực hiện tốt công tác điều hành để làm mẫu cho những địa phương khác nâng cao và phát triển kinh tế doanh nghiệp.
  • Chỉ số PCI thể hiện đầy đủ các đặc điểm nhỏ nhất trong kinh tế của một địa phương từ môi trường đầu tư cho tới chính sách hỗ trợ cho doanh nghiệp.  Điều này ảnh hưởng rất lớn đến quyết định đầu tư cho địa phương của các nhà đầu tư không chỉ trong nước mà còn cả nước ngoài.
  • Sự xếp hạng chỉ số PCI là động lực để các tỉnh thành ở thứ hạng thấp hơn nỗ lực trong việc cải cách môi trường kinh doanh, thực hiện các biện pháp thu hút đầu tư để có thể phát triển địa phương nhiều hơn trong tương lai.
  • Một số đặc điểm khác của PCI

*Đơn vị thực hiện và công bố chỉ số PCI

Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) là đơn vị thực hiện và công bố chỉ số PCI. Và để đưa ra được chỉ số PCI thì VCCI phải cần tới sự hỗ trợ của các chuyên gia nước ngoài đến từ Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ.

*Ai tham gia đánh giá PCI?

Chính những doanh nghiệp tư nhân đang hoạt động tại các địa phương sẽ là đối tượng cảm nhận và đưa ra đánh giá chỉ số PCI chứ không phải các doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hay các nhà đầu tư khác.

*Phương pháp xây dựng PCI

Bước đầu tiên để xây dựng PCI là VCCI phải làm khảo sát doanh nghiệp tại mỗi tỉnh, thành phố bằng phương pháp chọn ngẫu nhiên. Sau đó, họ sử dụng các thông tin khác được công bố từ các bộ, ngành để xây dựng được chỉ số PCI khách quan và chính xác nhất.

Chỉ số PCI là thước đo công bằng và chính xác nhất để so sánh sự phát triển kinh tế giữa các tỉnh thành ở Việt Nam. Không chỉ vậy, nhờ có PCI mà sự cạnh tranh giữa các địa phương cũng sẽ tăng lên, điều này sẽ góp phần thúc đẩy nền kinh tế đất nước đi lên một cách tích cực và hiệu quả. Hy vọng bài viết trên đây đã cung cấp cho bạn đọc đầy đủ những thông tin cơ bản nhất về chỉ số PCI này.

0

End-To-End Là Gì? Ví Dụ Về Quy Trình End To End

Posted by TranceM2 on

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là lĩnh vực công nghệ thường xuất hiện cụm từ tiếng Anh “End to end” hay còn được viết tắt thành “E2E”. Từ này được sử dụng phổ biến không chỉ trong văn bản hành chính mà còn trong giao tiếp công việc hàng ngày. Vậy End to end là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

  1. Khái niệm End to end là gì?

End to end (E2E) trong tiếng Việt được hiểu là Quy trình đầu cuối. Đây là khái niệm để mô tả quy trình của một hệ thống hoặc dịch vụ cung cấp hoàn chỉnh từ đầu đến cuối của hoạt động sản xuất mà không cần tới sự trợ giúp từ bên thứ ba.

Nói dễ hiểu hơn thì E2E thường dùng để chỉ những nhà cung cấp có thể lên kế hoạch cho một dự án từ đầu đến cuối nhằm đưa ra một giải pháp hoàn chỉnh bao gồm phần cứng, phần mềm, nhân công, tài liệu bằng văn bản và quy trình mà không qua bên trung gian nào (hoặc hạn chế tối đa bên thứ ba can thiệp vào quy trình). 

  • Ví dụ về End to end trong các lĩnh vực

Trong lĩnh vực mua sắm, E2E nghĩa là một công ty phải đảm bảo các nhân tố dù là nhỏ nhất trong chuỗi cung ứng của chính mình nằm trong kế hoạch. Từ việc tìm nguồn cung cấp nguyên liệu thô cho tới phân phối hàng tới tay người tiêu dùng là đối tượng cuối cùng.

Trong lĩnh vực hậu cần, các công ty sẽ phải tìm cách giảm thiểu sự gián đoạn từ những yếu tố khách quan như tắc nghẽn giao thông hay sự cố vận tải để có thể tối ưu hóa quá trình phân phối hàng. Vì những nhiệm vụ như quản lí, lưu trữ và phân phối hàng tồn kho là do chính nhà cung cấp dịch vụ đảm nhiệm.

Trong ngành dầu khí, các công ty vận tải và hậu cần phải lập kế hoạch từ những bước đầu tiên như đặt hàng, tới những bước trung gian như giám sát hàng tồn kho, vận chuyển và cuối cùng là giao hàng tới bên mua sao cho linh hoạt và đạt được hiệu quả chi phí cao. Bước giao hàng của các công ty vận tải sẽ bao gồm cả việc cung cấp nhiên liệu cho các trạm dịch vụ, nhiên liệu hàng không cho các sân bay hay cho ngành công nghiệp nhựa đường.

 Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, những nhà cung cấp E2E thường đảm nhiệm luôn việc xử lý tất cả phần cứng và phần mềm của hệ thống nhằm loại bỏ càng nhiều lớp trung gian càng tốt. Không chỉ vậy, việc cài đặt, triển khai và bảo trì hệ thống từ giao diện máy tính cho tới lưu trữ dữ liệu cho khách hàng cũng sẽ do những công ty E2E phụ trách luôn để có thể tối ưu hóa hiệu suất làm việc.

  • Các khái niệm khác liên quan đến End To End

Thực chất End to end là một cụm từ rất chung và tùy theo từng lĩnh vực hoặc từng trường hợp công việc cụ thể sẽ sinh ra nhiều khái niệm khác liên quan. Sau đây là một vài ví dụ về những khái niệm mở rộng của E2E.

*End To End Solution (E2ES)

End To End Solution được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ thông tin. E2ES dùng để nói tới việc một nhà cung cấp một chương trình ứng dụng hoặc phần mềm nào đó sẽ cung cấp luôn tất cả những phần mềm và phần cứng theo yêu cầu của khách hàng như lắp đặt, tích hợp và thiết lập hệ thống hoàn chỉnh. Quy trình này sẽ không có sự can thiệp của bên thứ ba nào khác.

E2ES là giải pháp cho một quy trình làm việc thông minh để việc thiết lập một doanh nghiệp đạt hiệu quả cao. Việc loại bỏ được các bên trung gian sẽ giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn có thể đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách tối ưu nhất. Chưa kể đến việc E2ES có thể hạn chế được nhiều vấn đề rắc rối có thể phát sinh như chi phí, nhân lực và thời gian.

*End To End Testing (E2ET)

Một phần mềm trước khi được ra mắt thị trường thì bắt buộc phải trải qua giai đoạn kiểm thử phần mềm để đảm bảo chất lượng. Sản phẩm có chất lượng tốt đồng nghĩa với việc lấy được sự hài lòng của khách hàng và tăng thêm nguồn khách hàng tiềm năng trong tương lai. Chính vì vậy mà kiểm thử phần mềm là một bước vô cùng quan trọng. Và để làm được điều này thì E2ET – Kiểm thử đầu cuối chính là giải pháp tối ưu nhất để kiểm tra xem ứng dụng có hoạt động đúng như yêu cầu hay không, đồng thời loại bỏ rủi ro ở mọi mức độ.

Quy trình E2ET sẽ được thực hiện sau khi giai đoạn kiểm tra chức năng và kiểm tra hệ thống trên ứng dụng hoàn thành. Việc này giúp cho các sản phẩm có thể tích hợp được với bất kì hệ thống con nào khác cũng như giúp kiểm tra tất cả luồng từ đầu đến cuối của hệ thống.

*End To End Encryption (E2EE)

End To End Encryption (E2EE) tiếp tục là một thuật ngữ được sử dụng trong chuyên ngành Công nghệ thông tin. Đây là một phương pháp đảm bảo dữ liệu được mã hóa thuận lợi nhằm giải mã nó ở máy chủ cơ sở dữ liệu hoặc ở các ứng dụng.

Chính vì E2EE có thể cung cấp mức độ an toàn cao nhất của việc bảo vệ dữ liệu nên đây chính là giải pháp giúp đảm bảo dữ liệu sẽ không bị tiết lộ khi máy chủ bị xâm nhập.

*End To End Service (E2ES)

Đừng nhầm lẫn nhé, cụm từ E2ES ở đây nghĩa là End to end service hay còn được hiểu là một trong các loại tuyến vận tải của những hãng tàu Container. Đối với những tuyến vận tải này, container sẽ chỉ đi lại hay chở hàng từ cảng nọ đến cảng kia và ngược lại ở một khu vực nhất định.

Trên thực tế, End To End còn mang rất nhiều ý nghĩa khác đa dạng hơn trong cuộc sống thường ngày của chúng ta. Tuy vậy, hy vọng rằng bài viết trên đây đã phần nào giải thích được cho bạn đọc End to end là gì cùng những ứng dụng của cụm từ đặc biệt này.

0

Value là gì? Ý nghĩa của Core value đối với doanh nghiệp

Posted by TranceM2 on

Thông thường khi bắt đầu vào làm tại một công ty hay doanh nghiệp nào đó, buổi đầu tiên đi làm bạn sẽ được giới thiệu và làm quen với cách thức làm việc tại công ty đó. Trong những buổi training như vậy chắc hẳn bạn đã rất nhiều lần nghe tới từ “Value” hay “Core value”. Vậy value là gì? Thì không phải ai cũng hiểu được chính xác ý nghĩa của từ này.

  • Khái niệm Value là gì?

Value dịch đơn giản có nghĩa là “Giá trị” trong tiếng Việt. Giá trị được giải thích là một mức tiêu chuẩn chung dùng để đánh giá một món đồ, tài sản, hàng hóa hay cũng có thể là một dịch vụ, một thương hiệu. Để nắm rõ hơn về value, chúng ta cần tìm hiểu sâu về tầm quan trọng của giá trị đối với một công ty, doanh nghiệp hay tập đoàn.

Với một tổ chức hay doanh nghiệp hoạt động lâu năm thì giá trị chính là những nét riêng biệt và độc đáo mà chỉ riêng họ mới có. Giá trị là thước đo dùng để phân biệt và đánh giá về nhiều mặt giữa các doanh nghiệp cùng hoạt động trong một lĩnh vực với nhau.

  • Phân biệt giá trị và định giá

Trong tiếng Việt có một từ khá gần nghĩa với Giá trị, đó chính là Định giá. Vậy hai từ này khác nhau như thế nào?

Đối với khía cạnh tài chính doanh nghiệp của một công ty, giá trị có thể nói tới giá trị sổ sách, giá trị tài sản ròng, giá trị cổ phiếu, giá trị kinh tế hay một số khái niệm khác với điểm chung là thể hiện dựa trên những con số.

Trong khi đó định giá của công ty là một khái niệm khá trừu tượng, được biểu thị bằng bội số thu nhập, dòng tiền hay các số liệu liên quan tới hoạt động của công ty.

Bên cạnh đó thì còn một góc nhìn khác khi nhắc tới giá trị của doanh nghiệp, đó chính là tinh thần và văn hóa của doanh nghiệp đó. Để nói về khía cạnh này, người ta thường dùng cụm từ “Core value” nghĩa là “Giá trị cốt lõi”.

  • Core value là gì?

Core value bao gồm tất cả những yếu tố đóng góp nên sự thành công của một doanh nghiệp. Đó là một hệ thống mà một doanh nghiệp xây dựng nên dựa trên niềm tin của người đứng đầu và của cả tập thể, là những thứ không thể cân đo đong đếm hay trao đổi giao dịch bằng tiền và đặc biệt là giá trị cốt lõi sẽ không thay đổi theo thời gian.

Giá trị cốt lõi mà của một công ty có ảnh hưởng vô cùng sâu sắc tới môi trường và văn hóa làm việc của công ty cũng như cách mà nhân viên công ty sẽ ứng xử trong công việc của họ. Chính vì vậy, giá trị cốt lõi phải có tính quy tắc và tính lâu dài để đảm bảo tạo dựng nên một hệ thống niềm tin đủ bền vững cho những thế hệ sau của doanh nghiệp noi theo.

Để mọi người có cái nhìn rõ hơn và hiểu sâu hơn về giá trị cốt lõi, bài viết sẽ đưa ra 3 ví dụ về 3 trong những doanh nghiệp tồn tại bền vững nhất Việt Nam hiện nay.

Công ty cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk

Giá trị cốt lõi của Vinamilk được xây dựng dựa trên sự tôn trọng đối với khách hàng và niềm tin về một Việt Nam khỏe mạnh:

·           Chính trực: Liêm chính, Trung thực trong ứng xử và trong tất cả các giao dịch.

  • Tôn trọng: Tôn trọng bản thân, Tôn trọng đồng nghiệp, Tôn trọng Công ty, Tôn trọng đối tác, Hợp tác trong sự tôn trọng.
  • Công bằng: Công bằng với nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và các bên liên quan khác.
  • Đạo đức: Tôn trọng các tiêu chuẩn đã được thiết lập và hành động một cách
  • đạo đức.
  • Tuân thủ: Tuân thủ Luật pháp và các quy chế, chính sách, quy định của Công ty.

 

Tập đoàn viễn thông Viettel

Là tập đoàn của nhà nước nên Viettel luôn hướng tới những giá trị mang đậm tinh thần dân tộc Việt Nam:

  • Lấy thực tiễn làm tiêu chuẩn để kiểm nghiệm chân lý
  • Học tập và trưởng thành qua những thách thức và sai lầm
  • Thích ứng nhanh là sức mạnh cạnh tranh
  • Sáng tạo là sức sống của Viettel
  • Tư duy hệ thống
  • Kết hợp Đông Tây
  • Viettel là ngôi nhà chung
  • Truyền thống và cách làm người lính

Công ty Cổ phần Thế giới di động

Để mang lại cho khách những trải nghiệm dịch vụ và sản phẩm tốt nhất, Thế giới di động đã tự xây dựng cho mình những giá trị cốt lõi vô cùng đáng quý:

  • Tận tâm với khách hàng
  • Làm đúng cam kết và nhận trách nhiệm.
  • Yêu thương và hỗ trợ đồng đội.
  • Trung thực về tiền bạc và các mối quan hệ.
  • Máu lửa trong công việc.

4.    Ý nghĩa của giá trị đối với doanh nghiệp

Một doanh nghiệp có thể tồn tại lâu dài hay không, phát triển rực rỡ hay lụi tàn trong phút chốc, tất cả đều phụ thuộc vào giá trị của doanh nghiệp đó có thực sự mang lại niềm tin cho khách hàng cũng như đội ngũ nhân viên hay không.

 

Giá trị giúp tạo nên một môi trường với văn hóa làm việc mà công ty mong muốn nhân viên của mình sẽ hướng tới và làm theo. Vì vậy, giá trị của công ty như thế nào thì hành vi của tập thể sẽ như thế ấy.

Giá trị giúp doanh nghiệp tạo dựng và khẳng định được niềm tin nơi khách hàng. Một doanh nghiệp có giá trị là một doanh nghiệp đề cao hai chữ “Trách nhiệm” lên trên hàng đầu. Trách nhiệm trong dịch vụ, sản phẩm mình cung cấp và trách nhiệm trong những hậu quả do mình gây ra. Không chỉ vậy, một doanh nghiệp có giá trị sẽ được khách hàng và đối tác đánh giá cao, đồng thời giúp họ hiểu rõ hơn về doanh nghiệp mà mình sẽ hợp tác trong tương lai.

Giá trị là nền tảng để một doanh nghiệp xây dựng nên tầm nhìn và con đường phát triển lâu dài, bền vững cho thương hiệu của mình, điều này sẽ giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài để cống hiến và tạo ra những giá trị mới chất lượng hơn cho công ty của mình.

Trong kinh doanh, không chỉ những công ty hay tập đoàn lớn mới cần phải sở hữu giá trị riêng cho mình, mà ngay cả những doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng phải bắt đầu tạo dựng nên hệ thống giá trị riêng của mình từ sớm, để những điều đó sẽ là kim chỉ nam dẫn đường cho toàn bộ tập thể hướng tới và đi theo. Hy vọng bài viết đã giúp bạn đọc hiểu tường tận value là gì cũng như xác định được con đường đi đúng đắn cho công ty, doanh nghiệp của mình. Chúc bạn thành công!

0

Thuế Môn Bài Là Gì? Mức Đóng Thuế Môn Bài Năm 2021

Posted by TranceM2 on

Mỗi doanh nghiệp trong quá trình hoạt động kinh doanh và sản xuất đều phải đóng các loại thuế. Đặc biệt là vào thời điểm quyết toán thuế cuối năm. Một trong số đó chính là thuế môn bài. Vậy thuế môn bài là gì? Hình thức và mức đóng thuế môn bài cho doanh nghiệp như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

Thuế môn bài hay lệ phí môn bài là khoản tiền mà một công ty, tổ chức hay cá nhân tham gia sản xuất, kinh doanh phải đóng cho cơ quan quản lý thuế trực tiếp hằng năm. Mức thuế phải đóng sẽ phân theo bậc và dựa vào vốn điều lệ được doanh nghiệp đăng ký trên giấy phép kinh doanh hoặc doanh thu kinh doanh của năm kế trước tùy nơi.

Thuế môn bài có 3 đặc điểm chính sau đây:

  • Là sắc thuế trực thu
  • Thu hằng năm
  • Thu dựa vào vốn điều lệ, vốn đầu tư hoặc doanh thu của năm kế trước liền kề tùy từng đối tượng cụ thể.

2.  Đối tượng và cách nộp thuế môn bài

2.1 Đối tượng đóng thuế môn bài

Tất cả các tổ chức và cá nhân có hoạt động sản xuất, kinh doanh sản phẩm hay dịch vụ đều thuộc những đối tượng phải đóng thuế môn bài. Tuy nhiên, sẽ có những đối tượng sau đây không cần phải nộp lệ phí môm bài:

– Doanh nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật.

– Tổ chức được thành lập theo Luật Hợp tác xã.

– Đơn vị sự nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật.

– Tổ chức kinh tế của tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp, đơn vị vũ trang nhân dân.

– Chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh của các tổ chức trên.

– Cá nhân, nhóm cá nhân, hộ gia đình hoạt động sản xuất, kinh doanh có doanh thu hàng năm từ 100 triệu đồng trở xuống.

– Cá nhân, nhóm cá nhân, hộ gia đình hoạt động sản xuất, kinh doanh không thường xuyên; không có địa điểm cố định.

– Cá nhân, nhóm cá nhân, hộ gia đình sản xuất muối.

– Tổ chức, cá nhân, nhóm cá nhân, hộ gia đình nuôi trồng, đánh bắt thủy, hải sản và dịch vụ hậu cần nghề cá.

– Điểm bưu điện văn hóa xã; cơ quan báo chí (báo in, báo nói, báo hình, báo điện tử).

– Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã (bao gồm cả chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh) hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp theo quy định của pháp luật về hợp tác xã nông nghiệp.

– Quỹ tín dụng nhân dân; chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và của doanh nghiệp tư nhân kinh doanh tại địa bàn miền núi. Địa bàn miền núi được xác định theo quy định của Ủy ban Dân tộc.

– Miễn lệ phí trong năm đầu thành lập hoặc ra hoạt động sản xuất, kinh doanh (từ ngày 01/01 đến ngày 31/12) đối với:

+ Tổ chức thành lập mới (được cấp mã số thuế mới, mã số doanh nghiệp mới).

+ Hộ gia đình, cá nhân, nhóm cá nhân lần đầu ra hoạt động sản xuất, kinh doanh.

+ Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân, nhóm cá nhân thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh thì chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh trong thời gian được miễn lệ phí.

– Doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển từ hộ kinh doanh được miễn trong thời hạn 03 năm kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu.

– Cơ sở giáo dục phổ thông công lập và cơ sở giáo dục mầm non công lập.

2.2 Hình thức đóng thuế môn bài

Có 2 hình thức đóng thuế môn bài là:

– Nộp tiền mặt vào Kho bạc Nhà nước của quận tại ngân hàng.

– Nộp thuế điện tử trích từ tài khoản ngân hàng của công ty. Với hình thức này, doanh nghiệp sẽ nộp thuế thông qua chữ ký số.

* Đối với doanh nghiệp

– Doanh nghiệp, tổ chức có vốn điều lệ/vốn đầu tư trên 10 tỷ đồng: mức thuế là 3.000.000đ/năm

– Doanh nghiệp, tổ chức có vốn điều lệ/vốn đầu tư từ 10 tỷ đồng trở xuống: mức thuế là 2.000.000đ/năm

– Chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh, đơn vị sự nghiệp và các tổ chức kinh tế khác: mức thuế là 1.000.000đ/năm

*Đối với hộ kinh doanh

– Hộ kinh doanh có doanh thu trên 500 triệu đồng/năm: mức thuế là 1.000.000đ/năm

– Hộ kinh doanh có doanh thu trên 300 triệu đến 500 triệu đồng/năm: mức thuế là 500.000 đồng/năm

– Hộ kinh doanh có doanh thu 100 triệu đến 300 triệu đồng/năm: mức thuế là 300.000 đồng/năm

Đối với doanh nghiệp/tổ chức, hộ kinh doanh, chi nhánh, văn phòng đại diện hay các đơn vị tổ chức kinh tế khác được thành lập từ ngày 01/01/2021 thì sẽ được miễn thuế môn bài năm 2021. Những tổ chức, hộ kinh doanh này sẽ phải nộp tờ khai lệ phí môn bài trước ngày 30/01/2022

Ngoài ra, những hộ gia đình, cá nhân, nhóm cá nhân nộp thuế theo phương pháp khoán sẽ không phải nộp tờ khai lệ phí môn bài.

Cũng theo điểm mới của Nghị Định 22/2020/NĐ-CP thì thời hạn nộp lệ phí môn bài chậm nhất là ngày 30/01 hàng năm.

Với hộ kinh doanh mới ra hoạt động sản xuất, kinh doanh, cơ quan thuế căn cứ tờ khai thuế, cơ sở dữ liệu ngành thuế để xác định doanh thu kinh doanh làm căn cứ tính mức lệ phí môn bài phải nộp của hộ gia đình, cá nhân, nhóm cá nhân nộp thuế theo phương pháp khoán.

4.1   Mức phạt chậm nộp tờ khai

Căn cứ theo thông tư 166/2013/TT-BTC thì mức phạt chậm nộp tờ khai như sau:

  • Phạt cảnh cáo (nếu có tình tiết giảm nhẹ) khi số ngày chậm nộp từ 01 (một) đến 05 (năm) ngày;
  • Phạt tiền từ 400.000 đồng – 1.000.000 đồng khi số ngày chậm nộp từ 01 (một) đến 10 (mười) ngày;
  • Phạt tiền từ 800.000 đồng – 2.000.000 đồng khi số ngày chậm nộp tờ 11 (mười một) đến 20 (hai mươi) ngày;
  • Phạt tiền từ 1.200.000 đồng – 3.000.000 đồng khi số ngày chậm nộp từ 21 (hai mươi mốt) đến 30 (ba mươi) ngày;
  • Phạt tiền từ 1.600.000 đồng – 4.000.000 đồng khi số ngày chậm nộp từ 31 (ba mươi mốt) đến 40 (bốn mươi) ngày;
  • Phạt tiền từ 2.000.000 đồng – 5.000.000 đồng khi số ngày chậm nộp từ 41 (bốn mươi mốt) đến 90 (chín mươi) ngày;
  • Phạt tiền từ 3.500.000 đồng – 5.000.000 đồng khi số ngày chậm nộp trên 90 (chín mươi) ngày.
  • Số ngày chậm nộp tính từ khi hết hạn nộp tờ khai.

4.2               Mức phạt tiền

  • Từ ngày 01/07/2016 mức phạt như sau:

Số tiền phạt = Số tiền chậm nộp thuế X 0.03% X Số ngày chậm nộp

Hy vọng rằng bài viết trên đã cung cấp được thông tin cần thiết cho những ai chưa biết về thuế môn bài là gì để có thể thực hiện nộp thuế đúng theo quy định của pháp luật.